Phép dịch "xi" thành Tiếng Anh

seal, polish, b là các bản dịch hàng đầu của "xi" thành Tiếng Anh.

xi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • seal

    verb noun
  • polish

    noun

    Có một vết trầy trên mũi giày phải nơi xi bị tróc.

    There is a scuff on her right shoe tip where polish was removed.

  • b

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • si
    • blacking
    • sealing wax polish
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Xi

    proper

    Chinese surname

    Họ mang Xi vào một nơi có vài người khác.

    They brought Xi into a place with several people.

  • leak out, escape

Các cụm từ tương tự như "xi" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "xi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch