Phép dịch "xi" thành Tiếng Việt
ski, Xi, Tập là các bản dịch hàng đầu của "xi" thành Tiếng Việt.
xi
noun
adjective
ngữ pháp
The name for the 14th letter of Classical and Modern Greek. The 15th in Ancient and Old Greek. [..]
-
ski
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xi
proper
A common surname of east Asian derivation. [..]
-
Xi
properChinese surname
They brought Xi into a place with several people.
Họ mang Xi vào một nơi có vài người khác.
-
Tập
properChinese surname
-
習
properChinese surname
XI
noun
ngữ pháp
A football (soccer) team of eleven players. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"XI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho XI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "xi"
Các cụm từ tương tự như "xi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tây Thi
-
Tây Giang
-
Ramesses XI
-
Phục Hy
-
chu hi
-
tây thi
-
Mãn Hán Toàn Tịch
Thêm ví dụ
Thêm