Phép dịch "soulmate" thành Tiếng Anh

soulmate là bản dịch của "soulmate" thành Tiếng Anh.

soulmate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • soulmate

    noun

    person with whom one shares a special bond

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soulmate " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "soulmate" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch