Phép dịch "soulmate" thành Tiếng Anh
soulmate là bản dịch của "soulmate" thành Tiếng Anh.
soulmate
-
soulmate
nounperson with whom one shares a special bond
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soulmate " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm