Phép dịch "soulmate" thành Tiếng Việt

bạn tri kỉ, bạn tri âm, tri kỉ là các bản dịch hàng đầu của "soulmate" thành Tiếng Việt.

soulmate noun ngữ pháp

Someone with whom one has a special, almost spiritual connection [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn tri kỉ

    Someone with whom one has a special connection

  • bạn tri âm

    Someone with whom one has a special connection

  • tri kỉ

    noun

    Someone with whom one has a special connection

  • soulmate

    person with whom one shares a special bond

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soulmate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "soulmate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch