Phép dịch "son" thành Tiếng Anh
lipstick, vermilion, young là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Anh.
son
adjective
noun
-
lipstick
nounCậu có để lại vết son trên điện thoại đâu.
You didn't leave lipstick marks on the phone.
-
vermilion
adjective -
young
adjective verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Chinese vermilion lipstick
- ochre vermilion
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
gentle sex
-
rouge · vermilion
-
lipstick
-
vermilion
-
Son Sen
-
ochre
-
carmine · vermeil · vermilion
-
cinabar · cinnabar
Thêm ví dụ
Thêm