Phép dịch "son" thành Tiếng Anh

lipstick, vermilion, young là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Anh.

son adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lipstick

    noun

    Cậu có để lại vết son trên điện thoại đâu.

    You didn't leave lipstick marks on the phone.

  • vermilion

    adjective
  • young

    adjective verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Chinese vermilion lipstick
    • ochre vermilion
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "son" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch