Phép dịch "son" thành Tiếng Việt

con trai, con, Chúa là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Việt.

son verb noun ngữ pháp

A male child, a boy or man in relation to his parents; one's male offspring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    a male person in relation to his parents

    He encouraged his son to study harder.

    Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.

  • con

    noun

    We all are God's sons.

    Tất cả chúng ta đều là con của Chúa.

  • Chúa

    proper

    He brought his Son forth from death to life as a mighty spirit.

    Chúa Giê-su được sống lại là một thần linh mạnh mẽ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dòng dõi
    • nam nhi
    • người con
    • tử
    • nam
    • Con trai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Son proper noun

(Christianity) Jesus Christ, whom Christians believe to be the son of God. [..]

+ Thêm

"Son" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Son trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SON abbreviation Acronym

Sonora, a state of Mexico. [..]

+ Thêm

"SON" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "son"

Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "son" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch