Phép dịch "soi" thành Tiếng Anh
flash, candle, luminate là các bản dịch hàng đầu của "soi" thành Tiếng Anh.
soi
-
flash
adjective verb noun -
candle
verb nounKhông, tôi thường soi trứng ở trong trang trại
No, I used to candle eggs at his farm.
-
luminate
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "soi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
ureteroscopy
-
reflect
-
beacon · edify · enlighten · glisten · illuminate · illuminating · illuminative · illumine · illustrate · irradiate · light · lighten · shed light on · shimmer · shine · shone · sparkle · to enlighten
-
sphygmoscope
-
torch-fishing
-
ophthalmoscopic · ophthalmoscopy
-
bronchoscopist
-
urethroscopy
Thêm ví dụ
Thêm