Cụm từ có trong từ điển ngược.

soi bằng Tiếng Anh

Phép dịch "soi" thành Tiếng Việt

soi noun ngữ pháp

a side-street branching off a major street, an alley, a lane

Bản dịch tự động của " soi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"soi" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho soi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

SOI abbreviation

silicon on insulator

+ Thêm

"SOI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SOI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "soi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "soi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch