Phép dịch "pin" thành Tiếng Anh
battery, cell, pile là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Anh.
pin
noun
-
battery
noundevice producing electricity [..]
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
This flashlight needs two batteries.
-
cell
nounVậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?
So you put solid oxide fuel cells into the belt?
-
pile
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- element
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
battery
nounsource of stored electrical energy
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
This flashlight needs two batteries.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
battery · cell · storage battery · storage cell
-
phototube
-
Filipino
-
anode
-
PIN
-
thermopile
-
thermoelectric generator
-
rechargeable battery
Thêm ví dụ
Thêm