Phép dịch "neon" thành Tiếng Anh
neon, neon là các bản dịch hàng đầu của "neon" thành Tiếng Anh.
neon
-
neon
nounelement [..]
Đây còn hơn cả hồng, đây là màu neon.
This is more than pink, it's neon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neon " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Neon
-
neon
adjective nounelement with the atomic number of 10
Chúng ta có DJ, sàn nhảy,... thầy bói, không khí đầy khói và ánh đèn Neon.
We'll have a deejay, circus performers... fortune-tellers, atmosphere smoke and neon.
Thêm ví dụ
Thêm