Phép dịch "neon" thành Tiếng Việt
neon, nê-ông, Nê-ông là các bản dịch hàng đầu của "neon" thành Tiếng Việt.
(uncountable) The chemical element ( symbol Ne) with an atomic number of 10. [..]
-
neon
nounelement [..]
This is more than pink, it's neon.
Đây còn hơn cả hồng, đây là màu neon.
-
nê-ông
nounelement
This value controls the number of iterations to use with the Neon and Find Edges effects
Giá trị này điều khiển số lần lặp lại cần dùng với hiệu ứng Nê-ông và Tìm cạnh
-
Nê-ông
This value controls the number of iterations to use with the Neon and Find Edges effects
Giá trị này điều khiển số lần lặp lại cần dùng với hiệu ứng Nê-ông và Tìm cạnh
-
Neon
nguyên tố hóa học với số nguyên tử 10
We'll have a deejay, circus performers... fortune-tellers, atmosphere smoke and neon.
Chúng ta có DJ, sàn nhảy,... thầy bói, không khí đầy khói và ánh đèn Neon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "neon"
Các cụm từ tương tự như "neon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhóm nguyên tố 18
-
Paracheirodon simulans
-
Paracheirodon innesi
-
đèn ống