Phép dịch "naive" thành Tiếng Anh

naif là bản dịch của "naive" thành Tiếng Anh.

naive
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • naif

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naive " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "naive" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch