Phép dịch "naive" thành Tiếng Việt

ngây thơ, khờ khạo, khờ dại là các bản dịch hàng đầu của "naive" thành Tiếng Việt.

naive adjective ngữ pháp

Alternative spelling of naive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngây thơ

    adjective

    He's young, naive and inexperienced.

    Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.

  • khờ khạo

    Don't you mean naive?

    Ý ông là khờ khạo?

  • khờ dại

    adjective

    Hope is not naive, and hope is not an opiate.

    Hy vọng không phải là khờ dại, và hy vọng cũng không phải là một thứ thuốc phiện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngờ nghệch
    • chất phác
    • ngây dại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "naive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "naive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch