Phép dịch "mu" thành Tiếng Anh

back, carapace, tortoise-shell là các bản dịch hàng đầu của "mu" thành Tiếng Anh.

mu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • back

    noun

    Tôi dùng mu bàn tay quẹt mắt để lau sạch chúng .

    I rubbed my eyes with the back of my hands to clear them .

  • carapace

    noun
  • tortoise-shell

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mu" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch