Phép dịch "mu" thành Tiếng Anh
back, carapace, tortoise-shell là các bản dịch hàng đầu của "mu" thành Tiếng Anh.
mu
-
back
nounTôi dùng mu bàn tay quẹt mắt để lau sạch chúng .
I rubbed my eyes with the back of my hands to clear them .
-
carapace
noun -
tortoise-shell
adjective noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mu" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
shelled
-
poon-oil
-
Mu Ko Phetra National Park
-
pubic hair
-
mujik
-
Australian Hoop Araucaria
-
netherhair · pubes · pubic hair
-
Mu Ko Ang Thong National Park
Thêm ví dụ
Thêm