Phép dịch "mu" thành Tiếng Việt

mẫu là bản dịch của "mu" thành Tiếng Việt.

mu noun interjection ngữ pháp

(uncountable) the name for the 12th letter of the Modern Greek alphabet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẫu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mu noun proper ngữ pháp

A hypothetical continent that allegedly existed in the Atlantic or Pacific Ocean. [..]

+ Thêm

"Mu" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

MU abbreviation

North Maluku, a province of Indonesia.

+ Thêm

"MU" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MU trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch