Phép dịch "mía" thành Tiếng Anh

sugarcane, sugar cane, sugar-cane là các bản dịch hàng đầu của "mía" thành Tiếng Anh.

mía noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sugarcane

    noun

    A tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.

    Anh sông ở nơi khỉ ho cò gáy, ăn mía qua ngày.

    You've been living like a country boy, eating sugarcane.

  • sugar cane

    noun

    A tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.

    Các bạn đã cắt mía của tôi và thu hoạch cà-phê của tôi.

    You've cut my sugar cane and harvested my coffee crop.

  • sugar-cane

    noun

    A tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.

    Các bạn đã cắt mía của tôi và thu hoạch cà-phê của tôi.

    You've cut my sugar cane and harvested my coffee crop.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cane
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mía " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mía
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sugarcane

    noun

    group of cultivated plants

    Anh sông ở nơi khỉ ho cò gáy, ăn mía qua ngày.

    You've been living like a country boy, eating sugarcane.

Hình ảnh có "mía"

Các cụm từ tương tự như "mía" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mía" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch