Phép dịch "kyanit" thành Tiếng Anh

kyanite, kyanite là các bản dịch hàng đầu của "kyanit" thành Tiếng Anh.

kyanit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kyanite

    noun

    Bà ấy tạo bùa bảo vệ lên đá kyanit đen.

    She bound protection magic to black kyanite stones.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kyanit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kyanit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kyanite

    noun

    nesosilicate mineral

    Bà ấy tạo bùa bảo vệ lên đá kyanit đen.

    She bound protection magic to black kyanite stones.

Thêm

Bản dịch "kyanit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch