Phép dịch "kyanit" thành Tiếng Anh
kyanite, kyanite là các bản dịch hàng đầu của "kyanit" thành Tiếng Anh.
kyanit
-
kyanite
nounBà ấy tạo bùa bảo vệ lên đá kyanit đen.
She bound protection magic to black kyanite stones.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kyanit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kyanit
-
kyanite
nounnesosilicate mineral
Bà ấy tạo bùa bảo vệ lên đá kyanit đen.
She bound protection magic to black kyanite stones.
Thêm ví dụ
Thêm