Phép dịch "Kyat" thành Tiếng Anh

kyat là bản dịch của "Kyat" thành Tiếng Anh.

Kyat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kyat

    noun

    currency of Myanmar

    Khi rời văn phòng, tôi nghĩ về những điều mình có thể làm với 450 kyat.

    As I left the office, I thought of all the things I could do with 450 kyats.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kyat " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kyat" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch