Phép dịch "guru" thành Tiếng Anh

guru là bản dịch của "guru" thành Tiếng Anh.

Guru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • guru

    noun

    teacher from the Hindu tradition

    Tụi nó mở một vụ làm ăn mới. còn tụi Guru không còn phục tùng tao nữa!

    They started up a new business.... and Guru' s gang didn' t so much as inform me!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guru " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "guru" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch