Phép dịch "gang" thành Tiếng Anh
cast iron, cast, crude iron là các bản dịch hàng đầu của "gang" thành Tiếng Anh.
gang
-
cast iron
nounCái chậu gang tổ mẹ suýt giết chết tôi rồi.
This great cast-iron pot practically killed me.
-
cast
Verb verb nounCái chậu gang tổ mẹ suýt giết chết tôi rồi.
This great cast-iron pot practically killed me.
-
crude iron
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pig-iron
- pig-iron span
- short preriod time
- steel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gang
-
cast iron
adjective nouniron or a ferrous alloy which has been liquefied then poured into a mould to solidify
Cái chậu gang tổ mẹ suýt giết chết tôi rồi.
This great cast-iron pot practically killed me.
Các cụm từ tương tự như "gang" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
adamant · adamantine · cast iron · cast-iron · iron · ironlike
-
ironworks
-
granadilla
-
melon
-
span
-
cast iron · cast-iron
-
granadilla
-
Span · short distance · span
Thêm ví dụ
Thêm