Phép dịch "exempt" thành Tiếng Anh

exon là bản dịch của "exempt" thành Tiếng Anh.

exempt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • exon

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exempt " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exempt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch