Phép dịch "execrative" thành Tiếng Anh

execratory là bản dịch của "execrative" thành Tiếng Anh.

execrative
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • execratory

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " execrative " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "execrative" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch