Phép dịch "em" thành Tiếng Anh
younger sibling, brother, sister là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Anh.
em
adjective
pronoun
noun
-
younger sibling
nounNhững trẻ lớn hơn có thể phải chăm sóc cho các em ruột của mình .
Older kids may have to take care of younger siblings .
-
brother
nounmale sibling
Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.
He is very bright, and his brother is as bright.
-
sister
nounwoman or girl having the same parents
Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em.
In the absence of her mother, she looks after her sister.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- younger brother
- younger sister
- em
- hello
- thou
- I
- hi
- he
- me
- she
- you
- junior
- small
- minor
- friar
- sib
- smaller
- younger
- sis
- ta
- cheers
- good afternoon
- thank you
- thank you very much
- thanks
- thanks a bunch
- thanks a lot
- thanks a million
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
cousin · cousins
-
news-boy · newsy · paper-boy
-
brother-in-law
-
infant bed
-
half-brother · half-sister
Thêm ví dụ
Thêm