Phép dịch "em" thành Tiếng Việt
em, mờ, em-mờ là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Việt.
em
pronoun
noun
ngữ pháp
The name of the Latin script letter M / m . [..]
-
em
adjective pronoun nounname of the letter M, m
Okay, pul " em off.
Ok, để em cởi ra.
-
mờ
adjectivename of the letter M, m
-
em-mờ
nounname of the letter M, m
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thương nhớ
- vi
- m
- M
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
EM
noun
effective microorganism
-
đoạn cuối môi thể
Em
proper
A diminutive of the female given names Emily and Emma. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Em" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Em trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phan Văn Tài Em
-
các em tôi
-
em dang kiem viec lam
-
anh em lam dam me
-
em nhớ anh
-
sở thích này của em đã bắt đầu từ hồi em còn bé
-
anh yeu em
-
có thể em không làm việc cho Thảo nữa. vì em ở chung nhà chồng em quậy hoài em không sống được. em đi thuê nhà trọ sống kiếm việc làm khác số tiền anh cho em mượn Thảo kêu trả lại cho Thảo. k
Thêm ví dụ
Thêm