Phép dịch "em" thành Tiếng Việt

em, mờ, em-mờ là các bản dịch hàng đầu của "em" thành Tiếng Việt.

em pronoun noun ngữ pháp

The name of the Latin script letter M / m . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • em

    adjective pronoun noun

    name of the letter M, m

    Okay, pul " em off.

    Ok, để em cởi ra.

  • mờ

    adjective

    name of the letter M, m

  • em-mờ

    noun

    name of the letter M, m

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thương nhớ
    • vi
    • m
    • M
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

EM noun

effective microorganism

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoạn cuối môi thể

Em proper

A diminutive of the female given names Emily and Emma. [..]

+ Thêm

"Em" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Em trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "em" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "em" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch