Phép dịch "con" thành Tiếng Anh

child, an, the là các bản dịch hàng đầu của "con" thành Tiếng Anh.

con pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • child

    noun

    a female or male child, a daughter or son

    Sớm muộn gì đứa con gái đó cũng sẽ trường thành.

    Soon enough that child will spread her legs and start breeding.

  • an

    Article

    indefinite article

    Tôi rất hân hạnh được chăm sóc con ngựa của anh.

    It'd be an honor to watch your horse.

  • the

    Article

    Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.

    Susan found out where the puppy had come from.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • a
    • son
    • daughter
    • young
    • offspring
    • you
    • she
    • he
    • I
    • head
    • junior
    • sapling
    • hank
    • get down
    • baby
    • still
    • descendants
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "con" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "con" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch