Phép dịch "cao" thành Tiếng Anh

tall, high, highly là các bản dịch hàng đầu của "cao" thành Tiếng Anh.

cao adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tall

    adjective

    of a building [..]

    Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.

    There are a lot of tall buildings in New York.

  • high

    adjective

    elevated [..]

    Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.

    Only high officials had access to the President.

  • highly

    adverb

    Thành phần hoạt hóa chính trong khói thuốc là nicotin, một chất thuốc gây nghiện cao độ.

    Its main active ingredient is nicotine, a highly addictive drug.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • towering
    • aloft
    • advanced
    • commanding
    • elevated
    • high-pitched
    • lofty
    • superior
    • upper
    • stand
    • steep
    • hard
    • acute
    • active
    • long
    • noble
    • poultice
    • cataplasm
    • sharp
    • extract
    • topgallant
    • jelly
    • glue
    • stiff
    • el
    • stood
    • be
    • ointment
    • paste
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cao " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cao proper
+ Thêm

"Cao" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cao" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "cao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch