Cụm từ có trong từ điển ngược.

cao bằng Tiếng Anh

Phép dịch "cao" thành Tiếng Việt

CAO adjective proper ngữ pháp

Initialism of [i]conscious, alert and oriented[/i]. This indicates a patient's mental status as being all three. [..]

Bản dịch tự động của " cao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"CAO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cao" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch