Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "cao" thành Tiếng Việt
CAO
adjective
proper
ngữ pháp
Initialism of [i]conscious, alert and oriented[/i]. This indicates a patient's mental status as being all three. [..]
Bản dịch tự động của " cao " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CAO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cao" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đỗ Cao Trí
-
mật explain liquid tooth trip february book rapid despair chronic foot ship happy flower source bullet certain below track gift receive two kangaroo level truy nhập
-
Tào Thực
-
Tào Ngụy
-
Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ · Đạo Cao Đài · đạo Cao Đài
-
Tào Tháo
-
tào tháo
-
tào ngụy
Thêm ví dụ
Thêm