Phép dịch "cam" thành Tiếng Anh
orange, cam, lobe là các bản dịch hàng đầu của "cam" thành Tiếng Anh.
cam
adjective
noun
-
orange
nounfruit [..]
Anh đang trồng loại cam nào vậy?
What kind of oranges do you plant here?
-
cam
nounAnh nói cam hành trình chỉ cho thấy 1 kẻ tấn công.
Well, you said the dash cam only showed one attacker.
-
lobe
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- claw
- content oneself with
- oranges
- resign oneself to
- sweet
- tangerine
- bran
- cold
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cam " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cam
-
orange
adjective verb nounfruit (of Citrus × sinensis: Q3355098)
Anh đang trồng loại cam nào vậy?
What kind of oranges do you plant here?
CAM
-
computer-aided manufacturing
use of computer software to control machine tools
Hình ảnh có "cam"
Các cụm từ tương tự như "cam" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Cam Ranh
-
fresh-water spring
-
citriculture · citrus
-
bitter orange
-
satsuma
-
Garzê Tibetan Autonomous Prefecture
-
cam
Thêm ví dụ
Thêm