Phép dịch "cam" thành Tiếng Việt

cam, bánh cam, bánh lệch tâm là các bản dịch hàng đầu của "cam" thành Tiếng Việt.

cam verb noun adverb ngữ pháp

A turning or sliding piece which imparts motion to a rod, lever or block brought into sliding or rolling contact with it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cam

    noun

    Well, you said the dash cam only showed one attacker.

    Anh nói cam hành trình chỉ cho thấy 1 kẻ tấn công.

  • bánh cam

  • bánh lệch tâm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cơ cấu cam
    • đĩa lệch trục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cam proper noun

A diminutive of the male given name Cameron. [..]

+ Thêm

"Cam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CAM noun proper ngữ pháp

Acronym of [i]complementary and alternative medicine[/i]. [..]

+ Thêm

"CAM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cam"

Các cụm từ tương tự như "cam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch