Phép dịch "bay" thành Tiếng Anh

fly, blow, flight là các bản dịch hàng đầu của "bay" thành Tiếng Anh.

bay pronoun verb noun adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fly

    verb

    to travel through air

    Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.

    Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.

  • blow

    verb

    to be propelled by an air current

    Nếu chỉ cần một tên nào khạc nhổ, bắn bay đầu hắn.

    If one of them even spits, blow his head off.

  • flight

    noun

    act of flying

    Chị của bạn sẽ làm ở trung tâm điều hành bay nào ?

    Which flight centre will your sister work for?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • go
    • wing
    • airborne
    • navigate
    • to blow
    • to fly
    • you
    • aviate
    • volant
    • fade
    • fail
    • flew
    • flying
    • trowel
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bay " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • flight

    adjective verb noun

    process by which an object moves, through an atmosphere or beyond it

    Chị của bạn sẽ làm ở trung tâm điều hành bay nào ?

    Which flight centre will your sister work for?

  • trowel

    verb noun

    Thay vì là đám đông, Jesse Owens đã có một chiếc bay làm vườn

    Rather than blocks, Jesse Owens had a gardening trowel

Các cụm từ tương tự như "bay" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "bay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch