Phép dịch "bay" thành Tiếng Việt
vịnh, 灣, hồng là các bản dịch hàng đầu của "bay" thành Tiếng Việt.
bay
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(geography) A body of water (especially the sea) more or less three-quarters surrounded by land. [..]
-
vịnh
nounbody of water [..]
The fact that Gatsby's house is just across the bay.
Rằng nhà của Gatsby lại ngay bên kia vịnh.
-
灣
nounbody of water
-
hồng
adjective nounA bay, two black and a gray.
Một con màu hồng, hai con màu đen và một con màu xám.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sủa
- bộ
- gian
- ô
- hộc
- tủ
- nhịp
- chỗ tránh nhau
- cây nguyệt quế
- ngựa hồng
- tiếng chó sủa
- vòng nguyệt quế
- cảng
- 港
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bay
proper
ngữ pháp
A region of Somalia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bay" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bay trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bay"
Các cụm từ tương tự như "bay" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khu vực vịnh San Francisco
-
Vịnh James
-
Cầu qua vịnh Oakland-San Francisco
-
Giao Châu
-
Sân bay Phú Bài
-
Bạch Thắng
-
Sân bay quốc tế Nội Bài
-
Nguyệt quế
Thêm ví dụ
Thêm