Phép dịch "after-grass" thành Tiếng Anh

aftermath là bản dịch của "after-grass" thành Tiếng Anh.

after-grass
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • aftermath

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " after-grass " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "after-grass" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch