Phép dịch "agat" thành Tiếng Anh

agate, agate là các bản dịch hàng đầu của "agat" thành Tiếng Anh.

agat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • agate

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agat " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Agat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • agate

    noun adverb

    chalcedony variety

Thêm

Bản dịch "agat" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch