Phép dịch "MSN" thành Tiếng Anh

MSN là bản dịch của "MSN" thành Tiếng Anh.

MSN
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • MSN

    abbreviation

    Trong khi đó , Ngân hàng Standard Chartered cũng cho vay 80 triệu đo la cho dự án Núi Pháo của MSN .

    Meanwhile , Standard Chartered Bank also provided an $ 80 million loan for MSN 's Nui Phao project .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " MSN " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "MSN" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "MSN" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch