Phép dịch "MAO" thành Tiếng Anh
Mao, cilia là các bản dịch hàng đầu của "MAO" thành Tiếng Anh.
Mao
-
Mao
properMao: the Chinese surname
Mao Zhang đồng ý đưa lời khai rồi.
Mao Zhang just agreed to make a statement.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " MAO " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mao
-
cilia
noun
Các cụm từ tương tự như "MAO" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Moutai · maotai
-
capillary
-
Red lionfish
-
Mausoleum of Mao Zedong
-
crowdfoot · crowfoot · ranunculi · ranunculus
-
feather-grass
-
capillary
Thêm ví dụ
Thêm