Phép dịch "MAO" thành Tiếng Anh

Mao, cilia là các bản dịch hàng đầu của "MAO" thành Tiếng Anh.

Mao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Mao

    proper

    Mao: the Chinese surname

    Mao Zhang đồng ý đưa lời khai rồi.

    Mao Zhang just agreed to make a statement.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " MAO " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cilia

    noun

Các cụm từ tương tự như "MAO" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "MAO" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch