Phép dịch "MAO" thành Tiếng Việt
Mao, 毛 là các bản dịch hàng đầu của "MAO" thành Tiếng Việt.
MAO
noun
abbreviation
monoamine oxidase [..]
Bản dịch tự động của " MAO " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"MAO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Mao
proper
noun
A common surname, from Chinese. The most noteable bearer is Mao Zedong. [..]
-
Mao
properMao: the Chinese surname
Mao Zhang just agreed to make a statement.
Mao Zhang đồng ý đưa lời khai rồi.
-
毛
properMao: the Chinese surname
mao
noun
ngữ pháp
The ma'oma'o, Gymnomyza samoensis, a large passerine bird native to Samoa.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"mao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "MAO" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lăng Mao Trạch Đông
-
Mao Trạch Đông
-
Mao Ngạn Thanh
-
Tháp Kim Mậu
-
mao trạch đông
Thêm ví dụ
Thêm