Phép dịch "Karate" thành Tiếng Anh
karate, karate là các bản dịch hàng đầu của "Karate" thành Tiếng Anh.
Karate
-
karate
verb nounmartial art
Còn bà nào là vợ bệnh nhân mà ngủ với thầy dạy Karate của con gái đây?
You've told more than one patient his wife is sleeping with his daughter's karate teacher?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Karate " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
karate
-
karate
nounmartial art [..]
Em biết là khó tin nhưng em có đai đen karate.
I know it seems unbelievable but I have a black belt in karate.
Thêm ví dụ
Thêm