Phép dịch "karaoke" thành Tiếng Anh

karaoke, karaoke là các bản dịch hàng đầu của "karaoke" thành Tiếng Anh.

karaoke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • karaoke

    noun

    A form of entertainment

    Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.

    Having found a suitable human host, an ambitious Cuba Libre sang a beautiful ballad at the karaoke bar.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " karaoke " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Karaoke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • karaoke

    verb noun

    form of entertainment involving singing to recorded music

    Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.

    Having found a suitable human host, an ambitious Cuba Libre sang a beautiful ballad at the karaoke bar.

Thêm

Bản dịch "karaoke" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch