Phép dịch "Kaolinit" thành Tiếng Anh
kaolinite, kaolinite là các bản dịch hàng đầu của "Kaolinit" thành Tiếng Anh.
Kaolinit
-
kaolinite
nounphyllosilicate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kaolinit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kaolinit
-
kaolinite
noun
Thêm ví dụ
Thêm