Phép dịch "Hoa" thành Tiếng Anh

Chinese, Sino-, suit là các bản dịch hàng đầu của "Hoa" thành Tiếng Anh.

Hoa proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Chinese

    adjective

    relating to China

    Tôi luôn là người hâm mộ những kỹ thuật của người Hoa.

    I've always been a fan of Chinese technology.

  • Sino-

    Prefix

    relating to China or Chinese

  • suit

    verb noun

    Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.

    You wear a white suit with a red rose in your jacket.

  • flower

    verb noun

    structure found in some plants (division Magnoliophyta / angiosperms) to support reproduction

    Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.

    My hobby is taking pictures of wild flowers.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hoa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hoa noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • flower

    noun

    reproductive structure in angiosperms

    Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.

    My hobby is taking pictures of wild flowers.

  • blossom

    verb

    have or open into blossoms

    Một nửa cây đã bị hư nhưng nó vẫn nở hoa như không có chuyện gì xảy ra.

    Half the tree's gone but it blossoms as if nothing had happened!

  • bloom

    verb

    Và khi nở hoa, nó có mùi như đường nâu.

    And when it blooms, it smells like brown sugar.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suit
    • floral
    • flowerage
    • drop
    • pip
    • flowered
    • Chinese
    • flowery
    • cauliflower
    • dandelion
    • hawkbit
    • blossoms

Hình ảnh có "Hoa"

Các cụm từ tương tự như "Hoa" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Hoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch