Phép dịch "hoa sen" thành Tiếng Anh

lotus, shower, lotus. hoa sen là các bản dịch hàng đầu của "hoa sen" thành Tiếng Anh.

hoa sen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lotus

    noun

    plant of the genus Nelumbo [..]

    Tại sao hoa Sen lại dấu trong rừng?

    Why would a lotus flower hide in the forest?

  • shower

    noun

    device for bathing

    Có lẽ bạn bắt đầu ngày mới bằng việc tắm vòi hoa sen.

    You probably start the day with a shower.

  • lotus. hoa sen

  • shower-bath

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoa sen " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hoa sen" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "hoa sen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch