Phép dịch "CHO" thành Tiếng Anh

give, for, to là các bản dịch hàng đầu của "CHO" thành Tiếng Anh.

cho verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • give

    verb

    transfer the possession of something to someone else [..]

    Tom, cho tôi một phút. Tôi cần nghĩ đã.

    Tom, give me a minute. I need to think.

  • for

    adposition

    directed at, intended to belong to

    Có lẽ cũng vậy cho anh ấy luôn.

    Maybe it will be exactly the same for him.

  • to

    adposition

    used to indicate the indirect object

    Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng.

    Not being useful to anyone is simply being worthless.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • allow
    • let
    • make
    • send
    • grant
    • feed
    • order
    • gift
    • pay
    • gave
    • given
    • provide
    • toward
    • afford
    • impart
    • administer
    • accord
    • to allow
    • to claim
    • to give
    • to grant
    • towards
    • donate
    • yield
    • mete
    • gird
    • sock
    • ship
    • endue
    • accorde
    • indue
    • billet
    • race
    • concede
    • browse
    • embus
    • guve
    • sate
    • tap
    • girt
    • giving
    • paid
    • sent
    • so that
    • surname
    • vermilion
    • give away
    • in favor of
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CHO " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "CHO" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "CHO" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch