Phép dịch "chó" thành Tiếng Anh
dog, hound, doggy là các bản dịch hàng đầu của "chó" thành Tiếng Anh.
chó
noun
-
dog
nounanimal [..]
Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
I saw my neighbor's dog running in my yard.
-
hound
nounTôi nghĩ là con chó ghẻ này cũng không có chỗ nào khác để đi.
I suppose that mangy hound's got no place else to go either.
-
doggy
nounPhải đấy, xem nào một trong những thế chó cưỡi cúi mặt nào.
Yeah, let's see one of these downward facing doggie styles.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- doggie
- ass
- wolf
- cur
- doggery
- donkey
- grey
- dog spaniel boxer saluki
- sleuth-hound
- otter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chó"
Các cụm từ tương tự như "chó" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
dognapping
-
Colchicum autumnale
Thêm ví dụ
Thêm