Phép dịch "qua" thành Tiếng Hy Lạp

υπερ-, υπερβολικά là các bản dịch hàng đầu của "qua" thành Tiếng Hy Lạp.

qua adjective verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hy Lạp

  • υπερ-

    Prefix

    đã đi qua quá trình hình thành kì diệu.

    μου φαινόταν πάντα υπερ-οικοδομημένη.

  • υπερβολικά

    adjective adverb

    Tài xế sẽ đi cực chậm, như thể hắn thách bất kì ai qua mặt hắn.

    Ο οδηγός θα ήταν υπερβολικά αργός, σαν να προκαλούσε κάποιον να τον διακόψει.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qua " sang Tiếng Hy Lạp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qua" có bản dịch thành Tiếng Hy Lạp

Thêm

Bản dịch "qua" thành Tiếng Hy Lạp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch