Phép dịch "Qatar" thành Tiếng Hy Lạp

Κατάρ, κατάρ là các bản dịch hàng đầu của "Qatar" thành Tiếng Hy Lạp.

Qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hy Lạp

  • Κατάρ

    proper neuter

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Το Κατάρ, από τα πιο πλούσια κράτη, έχει τα καλύτερα πανεπιστήμια.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Qatar " sang Tiếng Hy Lạp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hy Lạp

  • κατάρ

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Το Κατάρ, από τα πιο πλούσια κράτη, έχει τα καλύτερα πανεπιστήμια.

Hình ảnh có "Qatar"

Thêm

Bản dịch "Qatar" thành Tiếng Hy Lạp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch