Phép dịch "plasma" thành Tiếng Hy Lạp
πλάσμα, πλάσμα là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Hy Lạp.
plasma
-
πλάσμα
nounCậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.
Που να δεις τη σκηνή με τα πιστολίδια στην τράπεζα σε οθόνη πλάσμα!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Hy Lạp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plasma
-
πλάσμα
nounTrạng thái thứ tư của vật chất😃😃
Đó là nơi phản ứng Plasma đạt tới.
Σ'αυτό το σημείο, υπάρχει και το πλάσμα θερμίτη.
Thêm ví dụ
Thêm