Phép dịch "pixel" thành Tiếng Hy Lạp

εικονοστοιχείο, πίξελ, Εικονοστοιχείο là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Hy Lạp.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hy Lạp

  • εικονοστοιχείο

    noun neuter
  • πίξελ

    neuter
  • Εικονοστοιχείο

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Hy Lạp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Hy Lạp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch