Phép dịch "urani" thành Tiếng Đức
Uran là bản dịch của "urani" thành Tiếng Đức.
urani
-
Uran
noun neuter masculinechemisches Element [..]
Chúng ta sẽ thâu tóm các công ty tinh chế và vận chuyển urani,
Wir nehmen uns die Firmen vor, die das Uran aufbereiten und verschiffen,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " urani " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "urani" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Uran-Isotope
-
Transurane
-
Uran-Anreicherung
Thêm ví dụ
Thêm