Phép dịch "uppsala" thành Tiếng Đức
uppsala là bản dịch của "uppsala" thành Tiếng Đức.
uppsala
-
uppsala
Vài tháng sau đó, Henrik gửi Martin đi học ở Uppsala.
Einige Monate später schickte Henrik Martin auf eine Schule in Uppsala.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uppsala " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm