Phép dịch "salem" thành Tiếng Đức

Salem, Selam là các bản dịch hàng đầu của "salem" thành Tiếng Đức.

Salem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Salem

    Salem (Oregon)

    Salem cuối cùng cũng xử tử một người vì một việc mà họ đã thực sự làm.

    Salem verurteilt schließlich jemand zum Tod für etwas, was er tatsächlich getan hat.

  • Selam

    Salem, Tamil Nadu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salem " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "salem" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch